Home » Tiếng Nhật IT » Kiến thức IT cơ bản » SDLC – Vòng đời phát triển phần mềm – Phần 2

SDLC – Vòng đời phát triển phần mềm – Phần 2

Software Development Model

各フェーズが滝のように順番に進行するモデルです。各段階から完了するまで次の段階に進むことはありません。

Đây là mô hình quy trình phát triển theo tuần tự giống như thác nước, mỗi giai đoạn hoàn thành rồi mới chuyển sang giai đoạn tiếp theo .

管理しやすいが、途中で仕様変更が発生すると対応が難しいという欠点があります。

Ưu điểm là dễ quản lý, nhưng có nhược điểm là khó đối ứng khi giữa chừng phát sinh thay đổi yêu cầu.

アジャイルモデルは、ソフトウェア開発において柔軟性と迅速な対応力を重視するモデルです。開発は小さな反復(イテレーション)ごとに行われ、それぞれの反復で要件定義・設計・プログラミング・テストが実施されます。

Mô hình Agile là mô hình phát triển phần mềm chú trọng đến tính linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi. Việc phát triển được thực hiện theo từng vòng lặp nhỏ (iteration), trong đó mỗi vòng đều bao gồm các hoạt động như phân tích, thiết kế, lập trình và kiểm thử.

このモデルの特徴は、チームメンバー間のコミュニケーションや顧客からのフィードバックを重視し、実際のニーズを対応するために製品を継続的に改善していく点です。

Đặc điểm nổi bật của mô hình này là đề cao giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm và phản hồi thường xuyên từ khách hàng, giúp sản phẩm được cải tiến liên tục để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế.

ハイブリッド型モデルは、ウォーターフォールモデルとアジャイルモデルを組み合わせ、それぞれの長所を活かす開発手法です。要件が明確で安定している部分はウォーターフォールで進め、頻繁に変更が予想される部分はアジャイルで対応します。

Mô hình Hybrid là sự kết hợp giữa Waterfall và Agile, tận dụng ưu điểm của cả hai. Các phần quan trọng, có yêu cầu rõ ràng sẽ được triển khai theo mô hình Waterfall, trong khi những phần có khả năng thay đổi thường xuyên sẽ áp dụng theo Agile.

このモデルは、要件がある程度明確だが変更も想定されるプロジェクトに適しており、リスク管理をしやすい点が特徴です。ウォーターフォールの計画性とアジャイルの柔軟性を組み合わせることで、進捗を継続的に把握し、必要に応じて方向修正することが可能になります。

Mô hình này phù hợp với các dự án vừa có yêu cầu rõ ràng ở một mức độ nào đó, vừa có khả năng thay đổi, giúp quản lý rủi ro dễ dàng hơn. Bằng cách kết hợp lập kế hoạch theo Waterfall với tính linh hoạt của Agile, nhóm phát triển có thể liên tục theo dõi tiến độ và điều chỉnh khi cần thiết.

反復型モデルは、システムが完成するまでソフトウェアを複数の反復を通じて徐々に開発していく手法です。各反復ごとに、設計・実装・テスト・改善を繰り返しながら進めます。

Mô hình Iterative (lặp) phát triển phần mềm dần dần qua nhiều vòng lặp, cho đến khi hệ thống hoàn chỉnh. Ở mỗi vòng lặp, nhóm phát triển sẽ thiết kế, xây dựng, kiểm thử và cải tiến sản phẩm từng bước.

このモデルの大きな利点は、リスク管理をしやすいことです。小さな単位で開発とテストを行うことで、問題を早期に発見・修正でき、重大な不具合に発展するのを防ぎます。また、ユーザーからのフィードバックを早い段階で取り入れることができ、最終的に実際のニーズに合った製品を提供しやすくなります。

Ưu điểm nổi bật của mô hình này là dễ dàng quản lý rủi ro. Bằng cách phát triển và kiểm thử từng phần nhỏ trong mỗi lần lặp, nhóm có thể nhanh chóng phát hiện và khắc phục vấn đề tránh để chúng trở nên nghiêm trọng. Đồng thời, mô hình này cho phép phản hồi từ người dùng được đưa vào sớm, giúp sản phẩm cuối cùng phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.

ウォーターフォールを発展させたモデルで、各開発工程に対応するテスト工程があります。初期段階から品質保証を重視する点が特徴です。

Mở rộng từ Waterfall, trong đó mỗi giai đoạn phát triển có giai đoạn kiểm thử tương ứng. Đặc biệt chú trọng vào đảm bảo chất lượng ngay từ đầu.

以上、ソフトウェア開発ライフサイクルの基本的な知識についてご紹介しました。この内容が、プロジェクトが通常どのような段階を経て進められ、それぞれの段階でどのような作業が行われるのかを理解する一助となれば幸いです。これにより、開発チームやお客様とのコミュニケーションがより円滑に進められるでしょう。

Trên đây là những nội dung cơ bản liên quan đến Vòng đời phát triển phần mềm. Hy vọng nội dung này có thể giúp bạn có được cái nhìn tổng thể một dự án thông thường sẽ trải qua những giai đoạn nào, mỗi giai đoạn thực hiện những công việc gì, từ đó có thể trao đổi và làm việc với team dev, hay khách hàng một cách hiệu quả hơn.