Category: Làm việc & Giao tiếp kiểu Nhật

Chia sẻ về văn hoá công ty Nhật, các tip hay trong tiếng Nhật business và trong công việc.

  • Top 5 Website học tiếng Nhật miễn phí hiệu quả nhất

    Top 5 Website học tiếng Nhật miễn phí hiệu quả nhất

    Top 5 Website học tiếng Nhật

    1. Mazii

    2. Tiengnhatdongian

    3. Vnjpclub

    4. corodomo

    5. studyjapanese.net

  • Top 30 từ Katakana hay gặp trong tiếng Nhật business

    Top 30 từ Katakana hay gặp trong tiếng Nhật business

    Top 30 từ vựng Katakana hay gặp trong tiếng Nhật business

    Top 30 từ Katakana quan trọng trong tiếng Nhật business

  • Top những mẫu câu tiếng Nhật “chữa cháy” trong meeting

    Top những mẫu câu tiếng Nhật “chữa cháy” trong meeting

    会議で聞き取れなかったとき、どうする?

    Trường hợp chưa nghe hiểu được gì thì nên xử lý ra sao?

    Trong trường hợp bạn chưa nghe được và không hiểu khách hàng đang nói gì, bạn có thể dùng một số mẫu câu sau để nhờ khách hàng nói lại thêm lần nữa.

    Ví dụ như:

    聞き取りができず、申し訳ございません。恐れ入りますが、もう一度お願いできますか?

    大変恐縮ですが、私の理解が追いついておらず、再度ご説明いただけますか。

    お声が少し遠いようですが、もう一度ご説明いただけませんか。

    恐れ入りますが、もう一度お話しいただけますでしょうか。

    Nếu có nghe hiểu được một chút nhưng không chắc chắn về ý hiểu của mình?

    Trong trường hợp bạn có nghe và hiểu được sơ sơ ý khách hàng rồi nhưng không dám chắc mình hiểu có đúng không, thì bạn hoàn toàn có thể xác nhận lại.

    Đừng lo ngại việc mình hiểu sai. Ngược lại, khi bạn confirm lại ý hiểu với khách hàng, họ sẽ đánh giá cao tính chuyên nghiệp của bạn.

    Nếu ý hiểu của bạn không đúng, khách hàng có thể giải thích lại giúp bạn. Còn nếu bạn chỉ はい、はい rồi cứ thế dịch lại cho team Việt Nam, nhiều khi khách hàng sẽ cảm thấy lo lắng không biết bạn có hiểu đúng hay không.

    Để xác nhận lại ý hiểu của mình, bạn có thể dùng mẫu câu sau:

    すみません、念のため、再確認させていただきたいんですが、

    ○○という認識でよろしいでしょうか。

    ○○という理解でよろしいでしょうか。

    ○○と認識しておりますが、相違ございませんか。

    ○○で間違いないでしょうか。

    Bạn có thể sử dụng những mẫu câu mà mình chia sẻ ở trên để nhờ khách hàng giải thích lại hoặc xác nhận lại ý hiểu của mình.

    Bên cạnh đó, hãy trau dồi thêm khả năng nghe hiểu tiếng Nhật và kiến thức chuyên ngành cơ bản để tự tin hơn khi phụ trách dịch meeting nhé.

  • Cách nhờ vả (依頼・お願い) 
trong tiếng Nhật business chuyên nghiệp và lịch sự

    Cách nhờ vả (依頼・お願い) trong tiếng Nhật business chuyên nghiệp và lịch sự

    お願いします!

    Biết cách nhờ vả(依頼・お願い)trong công việc có những lợi ích gì?

    Dù năng lực giỏi đến đâu, khối lượng công việc mỗi người có thể đảm nhận vẫn có giới hạn phải không nào? Nếu cố gắng ôm đồm tất cả, bạn dễ mất nhiều thời gian, dễ sai sót, và giảm hiệu suất công việc.

    Ngược lại, khi biết cách phân chia công việc và nhờ vả đúng người, đúng lúc, bạn có thể tập trung vào phần việc thế mạnh của mình, đồng thời nâng cao năng suất và chất lượng công việc của tập thể.

    Nói cách khác, biết nhờ vả không chỉ giúp bạn giảm tải mà còn giúp cả nhóm làm việc hiệu quả hơn.

    Vậy khi nhờ vả(依頼・お願い)ai đó, cần lưu ý điều gì?

    Lựa chọn thời điểm phù hợp

    Tránh nhờ khi đối phương (cấp trên, đồng nghiệp) đang chuẩn bị một cuộc họp quan trọng, hay đang căng thẳng xử lý một vấn đề gấp nào đó.

    Nhờ với thái độ khiêm nhường

    Thay vì ra lệnh, hãy dùng lời lẽ nhẹ nhàng, thể hiện sự cảm kích. Cuối bài viết có tổng hợp một số mẫu câu giúp lời nhờ vả trở nên tự nhiên và lịch sự hơn. Hãy tham khảo và áp dụng thử nhé.

    Nói rõ lý do cần nhờ

    Giúp đối phương hiểu vì sao bạn nhờ họ, từ đó dễ dàng nhận được sự thông cảm và hợp tác hơn.

    Ứng xử khi bị từ chối

    Nếu đối phương từ chối, đừng chỉ dừng lại ở “không được”. Bạn có thể hỏi thêm xem mình có thể hỗ trợ gì để đối phương làm giúp không, hoặc đối phương có thắc mắc gì không.

    Như vậy đối phương sẽ cảm thấy yên tâm và sẵn sàng giúp đỡ bạn hơn.

    Những mẫu câu nhờ vả tiếng Nhật ai cũng nên biết

    Câu mở đầu

    お忙しいところ恐れ入りますが、

    ご多忙のところと存じますが、

    Câu dùng để yêu cầu, nhờ vả

    ~お願いできますでしょうか。

    ~いただいてもよろしいでしょうか。

    ~いただくことは可能でしょうか。

    ~いただきますよう、お願い申し上げます。

    Câu cảm ơn

    何卒よろしくお願い申し上げます。

    ご協力いただき、ありがとうございます。

    Biết cách nhờ vả không chỉ giúp công việc trôi chảy hơn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tinh tế khi làm việc trong môi trường công ty Nhật.

    Hãy bắt đầu từ những mẫu câu cơ bản ở trên và thử áp dụng ngay trong email hoặc hội thoại công việc hàng ngày nhé.

  • クッション言葉 – Cách để tiếng Nhật của bạn tự nhiên và chuẩn business

    クッション言葉 – Cách để tiếng Nhật của bạn tự nhiên và chuẩn business

    Cushion tiếng Nhật

    Một sốクッション言葉 thông dụng

    Ý nghĩa: Nếu không phiền…

    Ví dụ:

    差し支えなければ、会議の資料を共有いただけますでしょうか。

    → Nếu không phiền, anh/chị có thể chia sẻ tài liệu cuộc họp được không?

    Ý nghĩa: Xin lỗi vì làm phiền…

    Ví dụ:

    お手数をおかけしますが、ご確認をお願いいたします。

    → Xin lỗi vì làm phiền, nhờ anh/chị xác nhận giúp.

    Ý nghĩa: Tôi rất ngại vì biết anh/chị đang bận nhưng…

    Ví dụ:

    お忙しいところ恐縮ですが、本件についてご対応いただけますでしょうか。

    → Tôi rất ngại vì biết anh/chị đang bận, nhưng có thể xử lý giúp nội dung này được không?

    Ý nghĩa: Xin lỗi vì làm phiền, nhưng…

    Ví dụ:

    恐れ入りますが、再度ご確認いただけますでしょうか。

    → Xin lỗi vì làm phiền, nhưng nhờ anh/chị xác nhận lại một lần nữa.

    Ý nghĩa: Nếu có thể…

    Ví dụ:

    可能であれば、来週中にレビューを完了いただけますと幸いです。

    → Nếu có thể, rất mong anh/chị hoàn thành review trong tuần tới.

    Ý nghĩa: Thành thật xin lỗi, nhưng…

    Ví dụ:

    申し訳ございませんが、本日は予定が入っておりまして、会議に参加できません。

    → Thành thật xin lỗi, nhưng hôm nay tôi có lịch sẵn rồi nên không thể tham dự cuộc họp được.

    Ý nghĩa: Rất tiếc là…

    Ví dụ:

    残念ですが、ご希望に沿うことはできません。

    → Rất tiếc là chúng tôi không thể đáp ứng được yêu cầu của anh/chị.

    Ý nghĩa: Thật khó nói, nhưng… (dùng khi muốn từ chối một cách tế nhị, giảm sự thẳng thừng)

    Ví dụ:

    申し上げにくいですが、今回はご協力できかねます。

    → Thật khó nói, nhưng lần này chúng tôi không thể hợp tác được.

    Ý nghĩa: Nếu không phiền thì…

    Ví dụ:

    差し支えなければ、来週のご予定を教えていただけますか。

    → Nếu không phiền, anh/chị có thể cho tôi biết lịch tuần tới được không?

    Ý nghĩa: Nếu được thì…

    Ví dụ:

    もしよろしければ、この案ですすめさせていただけますでしょうか。

    → Nếu được tôi có thể tiến hành theo phương án này không?

    Ý nghĩa: Nếu không làm phiền thì…

    Ví dụ:

    ご迷惑でなければ、こちらの件について少しお話を伺えますか。

    → Nếu không làm phiền, tôi có thể trao đổi thêm một chút về việc này được không?

    Chắc hẳn trong giao tiếp thường ngày cũng như trong công việc, các bạn cũng đã từng gặp một vài câu クッション言葉 ở trên rồi phải không?

    Còn rất nhiều mẫu câu クッション言葉 khác, mỗi câu lại được sử dụng trong một tình huống cụ thể khác nhau.

    Tuy nhiên chúng ta cũng không cần học thuộc lòng hết các mẫu câu này mà chỉ cần nhớ một số câu hay dùng để áp dụng linh hoạt trong tình huống thực tế là được.

    Khi nào quên thì lại tham khảo bài viết này của mình nhé!