
Bạn có để ý thấy khi giao tiếp, người Nhật thường thêm một câu “mở đầu nhẹ nhàng” trước khi vào nội dung chính không?
Đó chính là クッション言葉 (cushion words) – những cụm từ đệm giúp lời nói trở nên mềm mại, lịch sự và tự nhiên hơn. Đây cũng là một nét đặc trưng trong giao tiếp business của người Nhật, thể hiện sự tinh tế và quan tâm đến người đối diện.
Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau xem một vài クッション言葉 thường gặp trong công việc và cách dùng sao cho chuyên nghiệp nhé!
Một sốクッション言葉 thông dụng
1. Mẫu câu thường dùng khi nhờ vả
● 差し支えなければ、
Ý nghĩa: Nếu không phiền…
Ví dụ:
差し支えなければ、会議の資料を共有いただけますでしょうか。
→ Nếu không phiền, anh/chị có thể chia sẻ tài liệu cuộc họp được không?
● お手数をおかけしますが、
Ý nghĩa: Xin lỗi vì làm phiền…
Ví dụ:
お手数をおかけしますが、ご確認をお願いいたします。
→ Xin lỗi vì làm phiền, nhờ anh/chị xác nhận giúp.
● お忙しいところ恐縮ですが、
Ý nghĩa: Tôi rất ngại vì biết anh/chị đang bận nhưng…
Ví dụ:
お忙しいところ恐縮ですが、本件についてご対応いただけますでしょうか。
→ Tôi rất ngại vì biết anh/chị đang bận, nhưng có thể xử lý giúp nội dung này được không?
● 恐れ入りますが、(おそれいりますが)
Ý nghĩa: Xin lỗi vì làm phiền, nhưng…
Ví dụ:
恐れ入りますが、再度ご確認いただけますでしょうか。
→ Xin lỗi vì làm phiền, nhưng nhờ anh/chị xác nhận lại một lần nữa.
● 可能であれば、(かのうであれば)
Ý nghĩa: Nếu có thể…
Ví dụ:
可能であれば、来週中にレビューを完了いただけますと幸いです。
→ Nếu có thể, rất mong anh/chị hoàn thành review trong tuần tới.
2. Mẫu câu dùng khi từ chối
● 申し訳ございませんが
Ý nghĩa: Thành thật xin lỗi, nhưng…
Ví dụ:
申し訳ございませんが、本日は予定が入っておりまして、会議に参加できません。
→ Thành thật xin lỗi, nhưng hôm nay tôi có lịch sẵn rồi nên không thể tham dự cuộc họp được.
● 残念ですが
Ý nghĩa: Rất tiếc là…
Ví dụ:
残念ですが、ご希望に沿うことはできません。
→ Rất tiếc là chúng tôi không thể đáp ứng được yêu cầu của anh/chị.
● 申し上げにくいですが、
Ý nghĩa: Thật khó nói, nhưng… (dùng khi muốn từ chối một cách tế nhị, giảm sự thẳng thừng)
Ví dụ:
申し上げにくいですが、今回はご協力できかねます。
→ Thật khó nói, nhưng lần này chúng tôi không thể hợp tác được.
3. Mẫu câu dùng khi hỏi thăm hoặc đưa ra đề xuất
● 差し支えなければ
Ý nghĩa: Nếu không phiền thì…
Ví dụ:
差し支えなければ、来週のご予定を教えていただけますか。
→ Nếu không phiền, anh/chị có thể cho tôi biết lịch tuần tới được không?
● もしよろしければ
Ý nghĩa: Nếu được thì…
Ví dụ:
もしよろしければ、この案ですすめさせていただけますでしょうか。
→ Nếu được tôi có thể tiến hành theo phương án này không?
● ご迷惑でなければ
Ý nghĩa: Nếu không làm phiền thì…
Ví dụ:
ご迷惑でなければ、こちらの件について少しお話を伺えますか。
→ Nếu không làm phiền, tôi có thể trao đổi thêm một chút về việc này được không?
Chắc hẳn trong giao tiếp thường ngày cũng như trong công việc, các bạn cũng đã từng gặp một vài câu クッション言葉 ở trên rồi phải không?
Còn rất nhiều mẫu câu クッション言葉 khác, mỗi câu lại được sử dụng trong một tình huống cụ thể khác nhau.
Tuy nhiên chúng ta cũng không cần học thuộc lòng hết các mẫu câu này mà chỉ cần nhớ một số câu hay dùng để áp dụng linh hoạt trong tình huống thực tế là được.
Khi nào quên thì lại tham khảo bài viết này của mình nhé!