
Khi đi làm trong công ty Nhật, bạn đã bao giờ rơi vào tình huống: muốn nhờ cấp trên hỗ trợ một việc gấp, nhưng không biết phải mở lời thế nào cho lịch sự. Hoặc bạn lo lắng nếu nhờ không khéo sẽ khiến đối phương khó chịu, ảnh hưởng đến mối quan hệ trong công ty.
Thực tế, nhờ vả(依頼・お願い) trong tiếng Nhật business không hề khó, nếu bạn biết cách lựa chọn từ ngữ, thời điểm, và thái độ phù hợp.
Trong bài viết này, Hataraki Nihongo sẽ chia sẻ những lợi ích khi biết nhờ vả đúng cách, các điểm cần lưu ý, cùng những mẫu câu thường dùng để bạn có thể áp dụng ngay trong công việc hàng ngày.
Biết cách nhờ vả(依頼・お願い)trong công việc có những lợi ích gì?
Dù năng lực giỏi đến đâu, khối lượng công việc mỗi người có thể đảm nhận vẫn có giới hạn phải không nào? Nếu cố gắng ôm đồm tất cả, bạn dễ mất nhiều thời gian, dễ sai sót, và giảm hiệu suất công việc.
Ngược lại, khi biết cách phân chia công việc và nhờ vả đúng người, đúng lúc, bạn có thể tập trung vào phần việc thế mạnh của mình, đồng thời nâng cao năng suất và chất lượng công việc của tập thể.
Nói cách khác, biết nhờ vả không chỉ giúp bạn giảm tải mà còn giúp cả nhóm làm việc hiệu quả hơn.
Vậy khi nhờ vả(依頼・お願い)ai đó, cần lưu ý điều gì?
Lựa chọn thời điểm phù hợp
Tránh nhờ khi đối phương (cấp trên, đồng nghiệp) đang chuẩn bị một cuộc họp quan trọng, hay đang căng thẳng xử lý một vấn đề gấp nào đó.
Nhờ với thái độ khiêm nhường
Thay vì ra lệnh, hãy dùng lời lẽ nhẹ nhàng, thể hiện sự cảm kích. Cuối bài viết có tổng hợp một số mẫu câu giúp lời nhờ vả trở nên tự nhiên và lịch sự hơn. Hãy tham khảo và áp dụng thử nhé.
Nói rõ lý do cần nhờ
Giúp đối phương hiểu vì sao bạn nhờ họ, từ đó dễ dàng nhận được sự thông cảm và hợp tác hơn.
Ứng xử khi bị từ chối
Nếu đối phương từ chối, đừng chỉ dừng lại ở “không được”. Bạn có thể hỏi thêm xem mình có thể hỗ trợ gì để đối phương làm giúp không, hoặc đối phương có thắc mắc gì không.
Như vậy đối phương sẽ cảm thấy yên tâm và sẵn sàng giúp đỡ bạn hơn.
Những mẫu câu nhờ vả tiếng Nhật ai cũng nên biết
Câu mở đầu
お忙しいところ恐れ入りますが、
ご多忙のところと存じますが、
Câu dùng để yêu cầu, nhờ vả
~お願いできますでしょうか。
~いただいてもよろしいでしょうか。
~いただくことは可能でしょうか。
~いただきますよう、お願い申し上げます。
Câu cảm ơn
何卒よろしくお願い申し上げます。
ご協力いただき、ありがとうございます。
Biết cách nhờ vả không chỉ giúp công việc trôi chảy hơn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tinh tế khi làm việc trong môi trường công ty Nhật.
Hãy bắt đầu từ những mẫu câu cơ bản ở trên và thử áp dụng ngay trong email hoặc hội thoại công việc hàng ngày nhé.